Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
Cúp C2 Châu Âu
STT
Câu lạc bộ
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Bảng A
1
Juventus
1
1
0
0
5
0
5
3
2
Crystal Palace
1
1
0
0
4
0
4
3
3
Sparta Praha
1
1
0
0
4
1
3
3
4
Union Saint-Gilloise
1
1
0
0
3
0
3
3
5
B.Leverkusen
1
1
0
0
2
0
2
3
6
Bournemouth
1
1
0
0
2
1
1
3
7
Lyon
1
1
0
0
2
1
1
3
8
Olympiakos
1
1
0
0
2
1
1
3
9
Uniao Torreense
1
1
0
0
2
1
1
3
10
Sunderland
1
1
0
0
1
0
1
3
11
Dinamo Zagreb
1
0
1
0
0
0
0
1
12
Hap. Beer Sheva
1
0
1
0
0
0
0
1
13
Stade Rennais
1
0
1
0
0
0
0
1
14
Sturm Graz
1
0
1
0
0
0
0
1
15
R. Union Tubize
0
0
0
0
0
0
0
0
16
Real Sociedad
1
0
0
1
1
2
-1
0
17
AZ Alkmaar
1
0
0
1
0
1
-1
0
18
Celta Vigo
1
0
0
1
0
1
-1
0
19
Levski Sofia
1
0
0
1
0
1
-1
0
20
Celtic
1
0
0
1
1
3
-2
0
21
AC Milan
1
0
0
1
0
2
-2
0
22
Hoffenheim
1
0
0
1
0
2
-2
0
23
NK Celje
1
0
0
1
0
2
-2
0
24
Marseille
1
0
0
1
1
4
-3
0
25
N.E.C. Nijmegen Reserve
1
0
0
1
0
5
-5
0
Bảng So Loai
1
Besiktas
1
1
0
0
4
1
3
3
2
Ferencvaros
1
1
0
0
3
1
2
3
3
Benfica
1
1
0
0
2
0
2
3
4
OFI Creta
1
1
0
0
2
0
2
3
5
Omonia Nicosia
1
1
0
0
1
0
1
3
6
RB Salzburg
1
1
0
0
1
0
1
3
7
Aarhus AGF
0
0
0
0
0
0
0
0
8
Aluminij
0
0
0
0
0
0
0
0
9
Crvena Zvezda
0
0
0
0
0
0
0
0
10
Cska Sofia
0
0
0
0
0
0
0
0
11
Derry City
0
0
0
0
0
0
0
0
12
Dinamo Kiev
0
0
0
0
0
0
0
0
13
Egnatia Rrogozhine
0
0
0
0
0
0
0
0
14
FC Iberia 1999
0
0
0
0
0
0
0
0
15
FK Kauno Zalgiris
0
0
0
0
0
0
0
0
16
FK Vojvodina
0
0
0
0
0
0
0
0
17
Gornik Zabrze
0
0
0
0
0
0
0
0
18
Hajduk Split
0
0
0
0
0
0
0
0
19
Hammarby
0
0
0
0
0
0
0
0
20
Hearts
0
0
0
0
0
0
0
0
21
Hradec Kralove
0
0
0
0
0
0
0
0
22
KI Klaksvik
0
0
0
0
0
0
0
0
23
Kairat Almaty
0
0
0
0
0
0
0
0
24
Karabakh Agdam
0
0
0
0
0
0
0
0
25
Larne
0
0
0
0
0
0
0
0
26
Lincoln Red Imps
0
0
0
0
0
0
0
0
27
MSK Zilina
0
0
0
0
0
0
0
0
28
Maccabi TA
0
0
0
0
0
0
0
0
29
Midtjylland
0
0
0
0
0
0
0
0
30
Mjallby AIF
0
0
0
0
0
0
0
0
31
PAOK Salonica
0
0
0
0
0
0
0
0
32
Rangers
0
0
0
0
0
0
0
0
33
Shamrock Rovers
0
0
0
0
0
0
0
0
34
Sheriff Tiraspol
0
0
0
0
0
0
0
0
35
Sint Truiden
0
0
0
0
0
0
0
0
36
St. Gallen
0
0
0
0
0
0
0
0
37
Thun
0
0
0
0
0
0
0
0
38
Trabzonspor
0
0
0
0
0
0
0
0
39
Twente
0
0
0
0
0
0
0
0
40
Universitaea Cluj
0
0
0
0
0
0
0
0
41
Universitatea Craiova
0
0
0
0
0
0
0
0
42
KuPS
0
0
0
0
0
0
0
0
43
Pafos FC
0
0
0
0
0
0
0
0
44
Tromso
0
0
0
0
0
0
0
0
45
Vestri
0
0
0
0
0
0
0
0
46
Vikingur Rey.
0
0
0
0
0
0
0
0
47
Anderlecht
1
0
0
1
1
2
-1
0
48
Jagiellonia
1
0
0
1
1
2
-1
0
49
Lillestrom
1
0
0
1
1
2
-1
0
50
Ararat-Armenia
1
0
0
1
1
4
-3
0
51
Vik.Plzen
1
0
0
1
0
3
-3
0
52
Lech Poznan
1
0
0
1
0
4
-4
0
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số tại Cúp C2 Châu Âu… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.
BXH Cúp C2 Châu Âu được cập nhật nhanh nhất sau khi trận đấu kết thúc nhằm giúp người hâm mộ cập nhật được thông tinh Chính xác.Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu:
TT: Thứ tự trên BXH
ST: Tổng số trận
T: Số trận ThắngH: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
TG: Tổng số Bàn thắng ghi được
TH: Tổng số Bàn thua
HS: Hiệu số
Đ: Điểm
